Việc lựa chọn vật liệu mica (acrylic/PMMA) hiện nay không chỉ dựa vào giá, mà còn phụ thuộc vào độ bền, tính thẩm mỹ, khả năng gia côngtuổi thọ công trình. Dưới đây là cái nhìn tổng quan, thực tế nhất về các phân khúc mica đang lưu hành tại Việt Nam năm 2025.

Tìm hiểu về vật liệu mica trong ngành quảng cáo

Ứng dụng của mica trong ngành quảng cáo

Mica được ứng dụng rất rộng rãi trong ngành quảng cáo nhờ độ xuyên sáng cao, bề mặt bóng đẹp và khả năng gia công linh hoạt. Trên thực tế, mica thường được sử dụng để làm biển hiệu mica, chữ nổi quảng cáo, hộp đèn và các loại bảng chỉ dẫn cho cửa hàng, showroom và doanh nghiệp.

Không chỉ giới hạn trong các hạng mục quảng cáo lớn, mica còn được ứng dụng phổ biến trong những sản phẩm nhận diện quy mô nhỏ, gắn liền với không gian sử dụng hằng ngày như bảng số nhà mica, nhờ khả năng chống ẩm, dễ vệ sinh và giữ được độ sắc nét khi lắp đặt ngoài trời.

Bên cạnh đó, mica cũng được sử dụng nhiều trong các bảng chỉ dẫn không gian nội thất như
biển toilet mica
, phù hợp với môi trường nhà vệ sinh, quán ăn, văn phòng và trung tâm thương mại nhờ đặc tính chống nước, dễ lau chùi và độ bền ổn định.

Các loại Mica & Phân khúc thị trường tại Việt Nam (2025)

❓ Thị trường mica tại Việt Nam năm 2025 có gì khác so với trước đây?
✔️ Trả lời: Đến năm 2025, thị trường mica tại Việt Nam đã phân hóa rất rõ rệt. Không còn quan niệm “mica nào cũng giống nhau” như trước, mà mỗi loại mica được sản xuất và phân phối để phục vụ những nhu cầu và công trình khác nhau
❓ Vì sao không thể đánh đồng các loại mica với nhau?
✔️ Trả lời: Bởi vì sự khác biệt về chất lượng vật liệu, độ bền, khả năng chịu thời tiết và tính thẩm mỹ giữa các loại mica ngày càng lớn. Việc chọn sai phân khúc mica có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và chi phí bảo trì của công trình.
❓ Các phân khúc mica hiện nay phục vụ những đối tượng nào?
✔️ Trả lời: Mỗi phân khúc mica được thiết kế để đáp ứng một nhóm nhu cầu riêng, từ bảng hiệu quảng cáo cao cấp, công trình ngoài trời dài hạn, đến các ứng dụng ngắn hạn, trang trí hoặc sự kiện.

Phân khúc cao cấp & phổ biến – Mica Đài Loan

Đây là nhóm mica được các xưởng quảng cáo, thi công bảng hiệu, cắt CNC – laser tin dùng nhiều nhất nhờ độ ổn định cao và khả năng gia công tốt.

1. FS (Fusheng)

FS (Fusheng) là thương hiệu tấm nhựa Acrylic (Mica) đến từ Đài Loan, hiện đang giữ vị trí dẫn đầu tại thị trường Việt Nam năm 2025 nhờ sự cân bằng giữa chất lượng cao và giá thành hợp lý.
Tấm mica FS (Fusheng)

Thông số kích thước và vật lý
Đặc tính Thông số chi tiết
Kích thước tiêu chuẩn 1220 × 2440 mm (Khổ chuẩn 1.22 m × 2.44 m)
Độ dày phổ biến 1.5 mm, 1.8 mm, 2 mm, 2.8 mm, 3 mm, 4 mm, 4.5 mm, 4.8 mm,
5 mm, 8 mm, 10 mm đến 30 mm (có thể đặt lên tới 50 mm)
Tỷ trọng (Khối lượng riêng) ~1.19 g/cm³ (khoảng 1/2 trọng lượng kính cùng độ dày)
Độ xuyên sáng (mica trong) Đạt từ 92% – 98%
Nhiệt độ nóng chảy ~460°C (860°F)
Bề mặt Sáng bóng, phẳng mịn, có lớp giấy bảo vệ hai mặt
Bảng mã màu Tấm Mica Fusheng (FS) Acrylic

Lưu ý khi mua hàng: Khi mua mica FS, bạn nên kiểm tra logo thương hiệu FS in trên lớp giấy bọc bảo vệ và độ dày thực tế của tấm (thường có sai số rất nhỏ ±0.1mm – 0.2mm tùy độ dày). Bạn có thể tham khảo bảng giá và mẫu mã tại các đơn vị phân phối chính hãng như Sơn Băng

2. Chochen (CC)

Chochen (thường ký hiệu là CC) là một trong hai “ông lớn” (cùng với FS) đến từ Đài Loan, thống lĩnh phân khúc mica cao cấp tại thị trường Việt Nam. Đây là thương hiệu thuộc sở hữu của tập đoàn Chochen được người dùng Việt Nam ưa chuộng nhờ độ bền vật lý cực tốt.

Thông số kích thước và vật lý

Nhóm thông số Đặc tính kỹ thuật Giá trị chi tiết
Kích thước & Độ dày Kích thước tiêu chuẩn 1220 × 2440 mm
Độ dày phổ biến 2.0, 2.8, 3.0, 4.5, 4.8, 5.0, 8.0, 10 mm
Độ dày đặc thù Lên đến 50 – 100 mm (mica đúc nguyên khối)
Dung sai độ dày ± 0.05 – 0.1 mm (độ chính xác cao)
Đặc tính vật lý Tỷ trọng (Khối lượng riêng) 1.19 – 1.20 g/cm³
Độ xuyên sáng ~92.5%
Nhiệt độ biến dạng nhiệt 80 – 100°C
Nhiệt độ tự cháy ~425°C
Hệ số giãn nở nhiệt 7 × 10−5 cm/cm/°C
Đặc tính cơ học Độ cứng bề mặt (Rockwell) M-94 đến M-100 (chống trầy xước tốt)
Độ bền kéo 700 – 800 kg/cm²
Độ bền uốn 1,200 – 1,400 kg/cm²
Khả năng chịu lực Gấp 7 – 10 lần kính thông thường
Đặc điểm bề mặt Lớp bảo vệ Giấy Kraft dày in logo hãng
Bề mặt hoàn thiện Siêu phẳng, bóng mịn, không gợn sóng
Bảng mã màu Tấm Mica Chochen (CC) Acrylic
Bảng màu mica Chochen – màu sắc tiêu chuẩn dùng cho quảng cáo và nội thất

Bảng màu mica Chochen – màu sắc tiêu chuẩn dùng cho quảng cáo và nội thất

Ưu điểm của tấm mica Chochen (CC)
  • Bề mặt:
    Mica Chochen có bề mặt cực phẳng, không xuất hiện hiện tượng gợn sóng (orange peel) như các dòng mica giá rẻ. Nhờ đó, hình ảnh phản chiếu qua tấm mica luôn sắc nét, không bị biến dạng.
  • Lớp bảo vệ:
    Sử dụng lớp giấy bọc Kraft dính chắc, in logo CHOCKEN rõ nét. Lớp giấy này chịu được nhiệt độ khi cắt laser, không bị cháy hoặc dính vào bề mặt mica.
  • Khả năng chịu hóa chất:
    Chống chịu tốt với axit loãng, kiềm và các dung dịch tẩy rửa gia dụng thông thường, giúp việc vệ sinh dễ dàng mà không làm mờ hay xuống màu bề mặt.

Lưu ý khi mua hàng: Nếu làm công trình lớn, hãy yêu cầu mua các tấm cùng một lô sản xuất (Batch number) để tránh sự lệch tông màu nhẹ giữa các tấm và độ dày đồng nhất nhất.

3. SH (Sơn Hà / Đầu Ngựa)

Mica SH (hay còn gọi là Mica Sơn Hà hoặc Mica Đầu Ngựa) là một trong những thương hiệu tấm nhựa Acrylic (PMMA) phổ biến và uy tín tại thị trường Việt Nam. Sản phẩm được sản xuất bởi Công ty TNHH Sản xuất Nhựa Sơn Hà, có trụ sở tại TP. Hồ Chí Minh

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT MICA SH (SƠN HÀ)
Nhóm thông số Chỉ tiêu kỹ thuật Chi tiết thông số
Kích thước & Độ dày Kích thước tiêu chuẩn 1220 mm × 2440 mm
Độ dày phổ biến 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 4.5mm, 4.8mm, 5.0mm, 8.0mm, 10mm
Độ dày đặc thù 12mm, 15mm, 20mm, 25mm, 30mm (Hàng đặt trước)
Dung sai độ dày ±0.1mm đến ±0.3mm (tùy độ dày tấm)
Đặc tính vật lý Tỷ trọng (Khối lượng riêng) 1.19 g/cm³
Độ xuyên sáng (tấm trong) 92% – 93%
Nhiệt độ biến dạng nhiệt 80°C – 100°C
Nhiệt độ tự cháy 425°C – 430°C
Hệ số giãn nở nhiệt 0.00007 /°C
Đặc tính cơ học Độ cứng bề mặt M30 – M100 (thang Rockwell M)
Độ bền kéo (Tensile) 700 kg/cm²
Độ bền uốn (Flexural) 1200 – 1300 kg/cm²
Khả năng chịu va đập Gấp 10 – 17 lần so với kính thông thường
Đặc điểm bề mặt Lớp bảo vệ Giấy Kraft (nâu) hoặc PE film xanh in logo Đầu Ngựa
Bề mặt hoàn thiện Phẳng mịn, bóng gương, không tạp chất, không bọt khí
Khả năng gia công Cắt / Khắc Cắt laser, CNC, cưa tay – đường cắt mịn, không cháy đen
Uốn nhiệt Dễ uốn định hình sau khi gia nhiệt (từ 100°C)
Bảng mã màu Tấm Mica SH (Sơn Hà / Đầu Ngựa)

54 mã màu mica tiêu chuẩn SH (Sơn Hà / Đầu Ngựa)

Lưu ý khi mua hàng: Mica rất dễ trầy xước nếu lớp giấy bảo vệ bị rách, tránh để các vật sắc nhọn đè lên bề mặt. Nên để tấm mica nằm trên bề mặt phẳng. Nếu dựng đứng, cần có giá đỡ đủ tựa để tấm mica không bị võng (về lâu dài sẽ tạo thành nếp uốn vĩnh viễn).

4. The Nicest (Mica Mica)

Tấm nhựa mica The Nicest là dòng acrylic đúc chất lượng cao, sản phẩm có nguồn gốc công nghệ Đài Loan, được sản xuất tại nhà máy đặt ở KCN Biên Hòa II (Đồng Nai), sử dụng nhựa nguyên sinh giúp vật liệu ổn định, dễ gia công và nhẹ hơn kính nhưng chịu lực tốt.

Bảng mã màu Tấm Mica The Nicest (Mica Mica)

Bảng mã màu tấm nhựa mica The Nicest (Mica Mica)

Phân khúc giá rẻ – Mica Trung Quốc (PS)

Nhóm mica đánh mạnh vào giá, phù hợp các nhu cầu ngắn hạn hoặc
công trình không yêu cầu cao về độ bền.

1. Mica PS (Polystyrene)

  • Giá thấp, dễ mua, dễ thay thế.
  • Giòn, dễ nứt vỡ.
  • Dễ ố vàng theo thời gian.
  • Khó uốn nhiệt, không phù hợp gia công phức tạp.

Ứng dụng: Bảng tạm, booth sự kiện, mô hình, trang trí ngắn hạn.

2. DAG – Nhựa Đông Á (Việt Nam)

  • Sản xuất trong nước, tiêu chuẩn tương đương mica PS.
  • Chất lượng ổn định hơn hàng trôi nổi.
  • Nguồn cung đều, dễ tiếp cận.

Phân khúc siêu cao cấp & đặc thù

1. Mica Nhật Bản (Mitsubishi / Shinko Lite)

  • Giá thành cao nhất thị trường.
  • Độ trong suốt gần như tuyệt đối.
  • Kháng UV cực tốt, không ngả màu theo thời gian.

Ứng dụng: Dự án hạng sang, thiết bị y tế, kỹ thuật cao.

2. Mica Malaysia

  • Chất lượng nằm giữa mica Đài Loan và Trung Quốc.
  • Ít thương hiệu, ít phổ biến.
  • Thường xuất hiện trong các dự án nhập khẩu trọn gói.

Bảng so sánh nhanh (Cập nhật 2025)

Đặc điểm Mica Siêu Cao Cấp
(Nhật Bản / Hàn Quốc)
Mica Phổ Thông
(Đài Loan – FS, CC, SH)
Mica Giá Rẻ
(Trung Quốc – PS / MS)
Thương hiệu tiêu biểu Mitsubishi, Shinko Lite Fusheng (FS), Chochen (CC), SH PS, DAG, GB Bond
Độ trong suốt ~93–94% (Gần như thủy tinh tuyệt đối) ~92% (Rất trong) ~80–85% (Hơi đục, có thể ám xanh)
Khả năng kháng UV Cực cao (Không ngả vàng > 10 năm) Tốt (Ngoài trời 3–5 năm) Thấp (Ố vàng sau 6–12 tháng)
Độ sai lệch độ dày Rất thấp (Gần như tuyệt đối) Thấp (±0.1 – 0.2 mm) Cao (Không đồng đều)
Khả năng gia công Cắt laser mịn, cạnh bóng hoàn hảo Dễ cắt CNC, uốn nhiệt, tạo hình Dễ nứt, cháy cạnh, mùi khét
Giá thành Rất cao (1.5 – 2 lần mica Đài Loan) Trung bình – hợp lý Rẻ nhất thị trường
Ứng dụng tiêu biểu Bể cá lớn, thiết bị y tế, bảo tàng, du thuyền Bảng hiệu cao cấp, chữ nổi LED, nội thất Biển tạm, menu quán, vách ngăn giá rẻ

Bài viết được tổng hợp và biên soạn bởi đội ngũ Khởi Mộc, là đơn vị hơn 10 năm kinh nghiệm trong thiết kế, thi công bảng hiệu quảng cáo, gia công mica, alu và inox cho cửa hàng và các doanh nghiệp trên toàn quốc. Nội dung dựa trên trải nghiệm thực tế thi công và tư vấn vật liệu cho hàng trăm công trình.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *