Tìm hiểu về vật liệu mica và ứng dụng trong quảng cáo
Việc lựa chọn vật liệu mica (acrylic/PMMA) hiện nay không chỉ dựa vào giá, mà còn phụ thuộc vào độ bền, tính thẩm mỹ, khả năng gia công và tuổi thọ công trình. Dưới đây là cái nhìn tổng quan, thực tế nhất về các phân khúc mica đang lưu hành tại Việt Nam năm 2025.

Ứng dụng của mica trong ngành quảng cáo
Mica được ứng dụng rất rộng rãi trong ngành quảng cáo nhờ độ xuyên sáng cao, bề mặt bóng đẹp và khả năng gia công linh hoạt. Trên thực tế, mica thường được sử dụng để làm biển hiệu mica, chữ nổi quảng cáo, hộp đèn và các loại bảng chỉ dẫn cho cửa hàng, showroom và doanh nghiệp.
Không chỉ giới hạn trong các hạng mục quảng cáo lớn, mica còn được ứng dụng phổ biến trong những sản phẩm nhận diện quy mô nhỏ, gắn liền với không gian sử dụng hằng ngày như bảng số nhà mica, nhờ khả năng chống ẩm, dễ vệ sinh và giữ được độ sắc nét khi lắp đặt ngoài trời.
Bên cạnh đó, mica cũng được sử dụng nhiều trong các bảng chỉ dẫn không gian nội thất như
biển toilet mica, phù hợp với môi trường nhà vệ sinh, quán ăn, văn phòng và trung tâm thương mại nhờ đặc tính chống nước, dễ lau chùi và độ bền ổn định.
Các loại Mica & Phân khúc thị trường tại Việt Nam (2025)
Phân khúc cao cấp & phổ biến – Mica Đài Loan
Đây là nhóm mica được các xưởng quảng cáo, thi công bảng hiệu, cắt CNC – laser tin dùng nhiều nhất nhờ độ ổn định cao và khả năng gia công tốt.
1. FS (Fusheng)
FS (Fusheng) là thương hiệu tấm nhựa Acrylic (Mica) đến từ Đài Loan, hiện đang giữ vị trí dẫn đầu tại thị trường Việt Nam năm 2025 nhờ sự cân bằng giữa chất lượng cao và giá thành hợp lý.
Thông số kích thước và vật lý
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Kích thước tiêu chuẩn | 1220 × 2440 mm (Khổ chuẩn 1.22 m × 2.44 m) |
| Độ dày phổ biến | 1.5 mm, 1.8 mm, 2 mm, 2.8 mm, 3 mm, 4 mm, 4.5 mm, 4.8 mm, 5 mm, 8 mm, 10 mm đến 30 mm (có thể đặt lên tới 50 mm) |
| Tỷ trọng (Khối lượng riêng) | ~1.19 g/cm³ (khoảng 1/2 trọng lượng kính cùng độ dày) |
| Độ xuyên sáng (mica trong) | Đạt từ 92% – 98% |
| Nhiệt độ nóng chảy | ~460°C (860°F) |
| Bề mặt | Sáng bóng, phẳng mịn, có lớp giấy bảo vệ hai mặt |
Bảng mã màu Tấm Mica Fusheng (FS) Acrylic
2. Chochen (CC)
Chochen (thường ký hiệu là CC) là một trong hai “ông lớn” (cùng với FS) đến từ Đài Loan, thống lĩnh phân khúc mica cao cấp tại thị trường Việt Nam. Đây là thương hiệu thuộc sở hữu của tập đoàn Chochen được người dùng Việt Nam ưa chuộng nhờ độ bền vật lý cực tốt.
Thông số kích thước và vật lý
| Nhóm thông số | Đặc tính kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|---|
| Kích thước & Độ dày | Kích thước tiêu chuẩn | 1220 × 2440 mm |
| Độ dày phổ biến | 2.0, 2.8, 3.0, 4.5, 4.8, 5.0, 8.0, 10 mm | |
| Độ dày đặc thù | Lên đến 50 – 100 mm (mica đúc nguyên khối) | |
| Dung sai độ dày | ± 0.05 – 0.1 mm (độ chính xác cao) | |
| Đặc tính vật lý | Tỷ trọng (Khối lượng riêng) | 1.19 – 1.20 g/cm³ |
| Độ xuyên sáng | ~92.5% | |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt | 80 – 100°C | |
| Nhiệt độ tự cháy | ~425°C | |
| Hệ số giãn nở nhiệt | 7 × 10−5 cm/cm/°C | |
| Đặc tính cơ học | Độ cứng bề mặt (Rockwell) | M-94 đến M-100 (chống trầy xước tốt) |
| Độ bền kéo | 700 – 800 kg/cm² | |
| Độ bền uốn | 1,200 – 1,400 kg/cm² | |
| Khả năng chịu lực | Gấp 7 – 10 lần kính thông thường | |
| Đặc điểm bề mặt | Lớp bảo vệ | Giấy Kraft dày in logo hãng |
| Bề mặt hoàn thiện | Siêu phẳng, bóng mịn, không gợn sóng |
Bảng mã màu Tấm Mica Chochen (CC) Acrylic

Bảng màu mica Chochen – màu sắc tiêu chuẩn dùng cho quảng cáo và nội thất
Ưu điểm của tấm mica Chochen (CC)
- Bề mặt:
Mica Chochen có bề mặt cực phẳng, không xuất hiện hiện tượng gợn sóng (orange peel) như các dòng mica giá rẻ. Nhờ đó, hình ảnh phản chiếu qua tấm mica luôn sắc nét, không bị biến dạng. - Lớp bảo vệ:
Sử dụng lớp giấy bọc Kraft dính chắc, in logo CHOCKEN rõ nét. Lớp giấy này chịu được nhiệt độ khi cắt laser, không bị cháy hoặc dính vào bề mặt mica. - Khả năng chịu hóa chất:
Chống chịu tốt với axit loãng, kiềm và các dung dịch tẩy rửa gia dụng thông thường, giúp việc vệ sinh dễ dàng mà không làm mờ hay xuống màu bề mặt.
Lưu ý khi mua hàng: Nếu làm công trình lớn, hãy yêu cầu mua các tấm cùng một lô sản xuất (Batch number) để tránh sự lệch tông màu nhẹ giữa các tấm và độ dày đồng nhất nhất.
3. SH (Sơn Hà / Đầu Ngựa)
Mica SH (hay còn gọi là Mica Sơn Hà hoặc Mica Đầu Ngựa) là một trong những thương hiệu tấm nhựa Acrylic (PMMA) phổ biến và uy tín tại thị trường Việt Nam. Sản phẩm được sản xuất bởi Công ty TNHH Sản xuất Nhựa Sơn Hà, có trụ sở tại TP. Hồ Chí Minh
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT MICA SH (SƠN HÀ)
| Nhóm thông số | Chỉ tiêu kỹ thuật | Chi tiết thông số |
|---|---|---|
| Kích thước & Độ dày | Kích thước tiêu chuẩn | 1220 mm × 2440 mm |
| Độ dày phổ biến | 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 4.5mm, 4.8mm, 5.0mm, 8.0mm, 10mm | |
| Độ dày đặc thù | 12mm, 15mm, 20mm, 25mm, 30mm (Hàng đặt trước) | |
| Dung sai độ dày | ±0.1mm đến ±0.3mm (tùy độ dày tấm) | |
| Đặc tính vật lý | Tỷ trọng (Khối lượng riêng) | 1.19 g/cm³ |
| Độ xuyên sáng (tấm trong) | 92% – 93% | |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt | 80°C – 100°C | |
| Nhiệt độ tự cháy | 425°C – 430°C | |
| Hệ số giãn nở nhiệt | 0.00007 /°C | |
| Đặc tính cơ học | Độ cứng bề mặt | M30 – M100 (thang Rockwell M) |
| Độ bền kéo (Tensile) | 700 kg/cm² | |
| Độ bền uốn (Flexural) | 1200 – 1300 kg/cm² | |
| Khả năng chịu va đập | Gấp 10 – 17 lần so với kính thông thường | |
| Đặc điểm bề mặt | Lớp bảo vệ | Giấy Kraft (nâu) hoặc PE film xanh in logo Đầu Ngựa |
| Bề mặt hoàn thiện | Phẳng mịn, bóng gương, không tạp chất, không bọt khí | |
| Khả năng gia công | Cắt / Khắc | Cắt laser, CNC, cưa tay – đường cắt mịn, không cháy đen |
| Uốn nhiệt | Dễ uốn định hình sau khi gia nhiệt (từ 100°C) |
Bảng mã màu Tấm Mica SH (Sơn Hà / Đầu Ngựa)

54 mã màu mica tiêu chuẩn SH (Sơn Hà / Đầu Ngựa)
4. The Nicest (Mica Mica)
Tấm nhựa mica The Nicest là dòng acrylic đúc chất lượng cao, sản phẩm có nguồn gốc công nghệ Đài Loan, được sản xuất tại nhà máy đặt ở KCN Biên Hòa II (Đồng Nai), sử dụng nhựa nguyên sinh giúp vật liệu ổn định, dễ gia công và nhẹ hơn kính nhưng chịu lực tốt.
Bảng mã màu Tấm Mica The Nicest (Mica Mica)

Bảng mã màu tấm nhựa mica The Nicest (Mica Mica)
Phân khúc giá rẻ – Mica Trung Quốc (PS)
Nhóm mica đánh mạnh vào giá, phù hợp các nhu cầu ngắn hạn hoặc
công trình không yêu cầu cao về độ bền.
1. Mica PS (Polystyrene)
- Giá thấp, dễ mua, dễ thay thế.
- Giòn, dễ nứt vỡ.
- Dễ ố vàng theo thời gian.
- Khó uốn nhiệt, không phù hợp gia công phức tạp.
Ứng dụng: Bảng tạm, booth sự kiện, mô hình, trang trí ngắn hạn.
2. DAG – Nhựa Đông Á (Việt Nam)
- Sản xuất trong nước, tiêu chuẩn tương đương mica PS.
- Chất lượng ổn định hơn hàng trôi nổi.
- Nguồn cung đều, dễ tiếp cận.
Phân khúc siêu cao cấp & đặc thù
1. Mica Nhật Bản (Mitsubishi / Shinko Lite)
- Giá thành cao nhất thị trường.
- Độ trong suốt gần như tuyệt đối.
- Kháng UV cực tốt, không ngả màu theo thời gian.
Ứng dụng: Dự án hạng sang, thiết bị y tế, kỹ thuật cao.
2. Mica Malaysia
- Chất lượng nằm giữa mica Đài Loan và Trung Quốc.
- Ít thương hiệu, ít phổ biến.
- Thường xuất hiện trong các dự án nhập khẩu trọn gói.
Bảng so sánh nhanh (Cập nhật 2025)
| Đặc điểm | Mica Siêu Cao Cấp (Nhật Bản / Hàn Quốc) |
Mica Phổ Thông (Đài Loan – FS, CC, SH) |
Mica Giá Rẻ (Trung Quốc – PS / MS) |
|---|---|---|---|
| Thương hiệu tiêu biểu | Mitsubishi, Shinko Lite | Fusheng (FS), Chochen (CC), SH | PS, DAG, GB Bond |
| Độ trong suốt | ~93–94% (Gần như thủy tinh tuyệt đối) | ~92% (Rất trong) | ~80–85% (Hơi đục, có thể ám xanh) |
| Khả năng kháng UV | Cực cao (Không ngả vàng > 10 năm) | Tốt (Ngoài trời 3–5 năm) | Thấp (Ố vàng sau 6–12 tháng) |
| Độ sai lệch độ dày | Rất thấp (Gần như tuyệt đối) | Thấp (±0.1 – 0.2 mm) | Cao (Không đồng đều) |
| Khả năng gia công | Cắt laser mịn, cạnh bóng hoàn hảo | Dễ cắt CNC, uốn nhiệt, tạo hình | Dễ nứt, cháy cạnh, mùi khét |
| Giá thành | Rất cao (1.5 – 2 lần mica Đài Loan) | Trung bình – hợp lý | Rẻ nhất thị trường |
| Ứng dụng tiêu biểu | Bể cá lớn, thiết bị y tế, bảo tàng, du thuyền | Bảng hiệu cao cấp, chữ nổi LED, nội thất | Biển tạm, menu quán, vách ngăn giá rẻ |
Bài viết được tổng hợp và biên soạn bởi đội ngũ Khởi Mộc, là đơn vị hơn 10 năm kinh nghiệm trong thiết kế, thi công bảng hiệu quảng cáo, gia công mica, alu và inox cho cửa hàng và các doanh nghiệp trên toàn quốc. Nội dung dựa trên trải nghiệm thực tế thi công và tư vấn vật liệu cho hàng trăm công trình.




